ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "công tơ mét" (1件)
công tơ mét

日本語
名オドメーター
Công tơ mét hiển thị quãng đường.
オドメーターは走行距離を示す。
類語検索結果 "công tơ mét" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "công tơ mét" (1件)
Công tơ mét hiển thị quãng đường.
オドメーターは走行距離を示す。
